саморе́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- vít, vít khoan
- vít tự khoan, vít tự bắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | саморе́з | саморе́зы |
| Sinh cách | саморе́за | саморе́зов |
| Tặng cách | саморе́зу | саморе́зам |
| Đối cách | саморе́з | саморе́зы |
| Công cụ cách | саморе́зом | саморе́зами |
| Giới cách | саморе́зе | саморе́зах |