самопо́мощь самопомощь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tự giúp đỡ, tương trợ, tự cứu mình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамопо́мощьсамопо́мощи
Sinh cáchсамопо́мощисамопо́мощей
Tặng cáchсамопо́мощисамопо́мощам
Đối cáchсамопо́мощьсамопо́мощи
Công cụ cáchсамопо́мощьюсамопо́мощами
Giới cáchсамопо́мощисамопо́мощах