Từ điển

    самопоже́ртвование самопожертвование

    danh từgiống trungbất động vật

    Nghĩa

    1. lòng tự hy sinh
    2. sự hy sinh bản thân
    3. Hy sinh thân mình, hy sinh bản thân, hy sinh quyền lợi cá nhân, xả thân
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)