самопи́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bút máy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | самопи́ска | самопи́ски |
| Sinh cách | самопи́ски | самопи́сок |
| Tặng cách | самопи́ске | самопи́скам |
| Đối cách | самопи́ску | самопи́ски |
| Công cụ cách | самопи́ской, самопи́скою | самопи́сками |
| Giới cách | самопи́ске | самопи́сках |