самоотво́д самоотвод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tự rút lui, hồi tị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамоотво́дсамоотво́ды
Sinh cáchсамоотво́дасамоотво́дов
Tặng cáchсамоотво́дусамоотво́дам
Đối cáchсамоотво́дсамоотво́ды
Công cụ cáchсамоотво́домсамоотво́дами
Giới cáchсамоотво́десамоотво́дах