самоотво́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tự rút lui, hồi tị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | самоотво́д | самоотво́ды |
| Sinh cách | самоотво́да | самоотво́дов |
| Tặng cách | самоотво́ду | самоотво́дам |
| Đối cách | самоотво́д | самоотво́ды |
| Công cụ cách | самоотво́дом | самоотво́дами |
| Giới cách | самоотво́де | самоотво́дах |