самооправда́ние самооправдание

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. sự tự biện minh, sự tự tha thứ
  2. sự tự bào chữa, sự tự biện minh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—самооправда́ния
Sinh cách—самооправда́ний
Tặng cách—самооправда́ниям
Đối cách—самооправда́ния
Công cụ cách—самооправда́ниями
Giới cách—самооправда́ниях