самообожа́ние самообожание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự tự tôn thờ, sự tự sùng bái, sự tự đề cao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамообожа́ниесамообожа́ния
Sinh cáchсамообожа́ниясамообожа́ний
Tặng cáchсамообожа́ниюсамообожа́ниям
Đối cáchсамообожа́ниесамообожа́ния
Công cụ cáchсамообожа́ниемсамообожа́ниями
Giới cáchсамообожа́ниисамообожа́ниях