самообма́н самообман

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tự dối mình, tự dối lòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамообма́нсамообма́ны
Sinh cáchсамообма́насамообма́нов
Tặng cáchсамообма́нусамообма́нам
Đối cáchсамообма́нсамообма́ны
Công cụ cáchсамообма́номсамообма́нами
Giới cáchсамообма́несамообма́нах