самообма́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tự dối mình, tự dối lòng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | самообма́н | самообма́ны |
| Sinh cách | самообма́на | самообма́нов |
| Tặng cách | самообма́ну | самообма́нам |
| Đối cách | самообма́н | самообма́ны |
| Công cụ cách | самообма́ном | самообма́нами |
| Giới cách | самообма́не | самообма́нах |