самооблада́ние
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Bình tĩnh, trầm tĩnh, tự chủ mình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | самооблада́ние | — |
| Sinh cách | самооблада́ния | — |
| Tặng cách | самооблада́нию | — |
| Đối cách | самооблада́ние | — |
| Công cụ cách | самооблада́нием | — |
| Giới cách | самооблада́нии | — |