самооблада́ние самообладание

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Bình tĩnh, trầm tĩnh, tự chủ mình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамооблада́ние—
Sinh cáchсамооблада́ния—
Tặng cáchсамооблада́нию—
Đối cáchсамооблада́ние—
Công cụ cáchсамооблада́нием—
Giới cáchсамооблада́нии—