самомне́ние самомнение

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tự cao, kiêu ngạo
  2. tự cho mình là giỏi, tự cao
  3. tự kiêu
  4. tự cao tự đại, tự trọng thái quá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамомне́ниесамомне́ния
Sinh cáchсамомне́ниясамомне́ний
Tặng cáchсамомне́ниюсамомне́ниям
Đối cáchсамомне́ниесамомне́ния
Công cụ cáchсамомне́ниемсамомне́ниями
Giới cáchсамомне́ниисамомне́ниях