самолётовождение
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Lái máy bay, lái phi cơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | самолётовожде́ние | — |
| Sinh cách | самолётовожде́ния | — |
| Tặng cách | самолётовожде́нию | — |
| Đối cách | самолётовожде́ние | — |
| Công cụ cách | самолётовожде́нием | — |
| Giới cách | самолётовожде́нии | — |