самолётик
danh từbất động vật
Nghĩa
- máy bay đồ chơi, máy bay nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | самолётик | самолётики |
| Sinh cách | самолётика | самолётиков |
| Tặng cách | самолётику | самолётикам |
| Đối cách | самолётик | самолётики |
| Công cụ cách | самолётиком | самолётиками |
| Giới cách | самолётике | самолётиках |