самолю́бие самолюбие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Tự ái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамолю́биесамолю́бия
Sinh cáchсамолю́биясамолю́бий
Tặng cáchсамолю́биюсамолю́биям
Đối cáchсамолю́биесамолю́бия
Công cụ cáchсамолю́биемсамолю́биями
Giới cáchсамолю́биисамолю́биях

Ví dụ

  • задеть чьё-л. самолюбие
    chạm lòng tự ái của ai
  • ложное самолюбие
    sĩ diện, hư danh