самокри́тика
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tự phê bình, tự phê phán, tự chỉ trích, tự kiểm thảo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | самокри́тика | — |
| Sinh cách | самокри́тики | — |
| Tặng cách | самокри́тике | — |
| Đối cách | самокри́тику | — |
| Công cụ cách | самокри́тикой, самокри́тикою | — |
| Giới cách | самокри́тике | — |