самоинду́кция самоиндукция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tự cảm, hiện tượng tự cảm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамоинду́кциясамоинду́кции
Sinh cáchсамоинду́кциисамоинду́кций
Tặng cáchсамоинду́кциисамоинду́кциям
Đối cáchсамоинду́кциюсамоинду́кции
Công cụ cáchсамоинду́кцией, самоинду́кциеюсамоинду́кциями
Giới cáchсамоинду́кциисамоинду́кциях