самоинду́кция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tự cảm, hiện tượng tự cảm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | самоинду́кция | самоинду́кции |
| Sinh cách | самоинду́кции | самоинду́кций |
| Tặng cách | самоинду́кции | самоинду́кциям |
| Đối cách | самоинду́кцию | самоинду́кции |
| Công cụ cách | самоинду́кцией, самоинду́кциею | самоинду́кциями |
| Giới cách | самоинду́кции | самоинду́кциях |