самодержа́вие самодержавие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Quân chủ chuyên chế, chuyên chế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамодержа́виесамодержа́вия
Sinh cáchсамодержа́виясамодержа́вий
Tặng cáchсамодержа́виюсамодержа́виям
Đối cáchсамодержа́виесамодержа́вия
Công cụ cáchсамодержа́виемсамодержа́виями
Giới cáchсамодержа́виисамодержа́виях

Từ liên quan