самоде́лка самоделка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tự làm, thủ công
  2. sản phẩm tự chế
  3. đồ tự chế
  4. tự làm ở nhà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамоде́лкасамоде́лки
Sinh cáchсамоде́лкисамоде́лок
Tặng cáchсамоде́лкесамоде́лкам
Đối cáchсамоде́лкусамоде́лки
Công cụ cáchсамоде́лкой, самоде́лкоюсамоде́лками
Giới cáchсамоде́лкесамоде́лках