самого́нщик самогонщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người nấu rượu lậu, người buôn rượu lậu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамого́нщиксамого́нщики
Sinh cáchсамого́нщикасамого́нщиков
Tặng cáchсамого́нщикусамого́нщикам
Đối cáchсамого́нщикасамого́нщиков
Công cụ cáchсамого́нщикомсамого́нщиками
Giới cáchсамого́нщикесамого́нщиках