самого́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- rượu lậu tự nấumoonshine
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | самого́нка | самого́нки |
| Sinh cách | самого́нки | самого́нок |
| Tặng cách | самого́нке | самого́нкам |
| Đối cách | самого́нку | самого́нки |
| Công cụ cách | самого́нкой, самого́нкою | самого́нками |
| Giới cách | самого́нке | самого́нках |