самовы́воз
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tự đến lấy hàngcustomer
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | самовы́воз | самовы́возы |
| Sinh cách | самовы́воза | самовы́возов |
| Tặng cách | самовы́возу | самовы́возам |
| Đối cách | самовы́воз | самовы́возы |
| Công cụ cách | самовы́возом | самовы́возами |
| Giới cách | самовы́возе | самовы́возах |