самовы́воз самовывоз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tự đến lấy hàngcustomer

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамовы́возсамовы́возы
Sinh cáchсамовы́возасамовы́возов
Tặng cáchсамовы́возусамовы́возам
Đối cáchсамовы́возсамовы́возы
Công cụ cáchсамовы́возомсамовы́возами
Giới cáchсамовы́возесамовы́возах