самобы́тность самобытность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. bản sắc
  2. tính độc đáo
  3. tính độc đáo, bản sắcdistinctive character

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамобы́тность—
Sinh cáchсамобы́тности—
Tặng cáchсамобы́тности—
Đối cáchсамобы́тность—
Công cụ cáchсамобы́тностью—
Giới cáchсамобы́тности—

Từ liên quan