са́ммит
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hội nghị thượng đỉnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | са́ммит | са́ммиты |
| Sinh cách | са́ммита | са́ммитов |
| Tặng cách | са́ммиту | са́ммитам |
| Đối cách | са́ммит | са́ммиты |
| Công cụ cách | са́ммитом | са́ммитами |
| Giới cách | са́ммите | са́ммитах |