самбу́к самбук

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây cơm cháy, sambucus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамбу́ксамбу́ки
Sinh cáchсамбу́касамбу́ков
Tặng cáchсамбу́кусамбу́кам
Đối cáchсамбу́ксамбу́ки
Công cụ cáchсамбу́комсамбу́ками
Giới cáchсамбу́кесамбу́ках