са́лящий
tính từ
Nghĩa
- bôi mỡ, phết dầu, làm nhờnwith fat/oil
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | са́лящий | са́лящее | са́лящая | са́лящие |
| Sinh cách | са́лящего | са́лящего | са́лящей | са́лящих |
| Tặng cách | са́лящему | са́лящему | са́лящей | са́лящим |
| Đối cách | са́лящего, са́лящий | са́лящее | са́лящую | са́лящих, са́лящие |
| Công cụ cách | са́лящим | са́лящим | са́лящей, са́лящею | са́лящими |
| Giới cách | са́лящем | са́лящем | са́лящей | са́лящих |