са́лящий салящий

tính từ

Nghĩa

  1. bôi mỡ, phết dầu, làm nhờnwith fat/oil

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchса́лящийса́лящееса́лящаяса́лящие
Sinh cáchса́лящегоса́лящегоса́лящейса́лящих
Tặng cáchса́лящемуса́лящемуса́лящейса́лящим
Đối cáchса́лящего, са́лящийса́лящееса́лящуюса́лящих, са́лящие
Công cụ cáchса́лящимса́лящимса́лящей, са́лящеюса́лящими
Giới cáchса́лящемса́лящемса́лящейса́лящих

са́лить салить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bôi mỡ, bôi trơn, bắt (cá), đánhcá

Chia động từ

Hiện tại
яса́лю
тыса́лишь
он / она / оноса́лит
мыса́лим
выса́лите
ониса́лят
Quá khứ
Giống đựcса́лил
Giống cáiса́лила
Giống trungса́лило
Số nhiềuса́лили
Mệnh lệnh
Số ítса́ль
Số nhiềuса́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngса́лящийса́ливший
Bị độngса́лимыйса́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từса́лясалив, саливши