Nghĩa
- món salad
- nghi thức cầu nguyệnof Muslims
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | саля́т | саля́ты |
|---|
| Sinh cách | саля́та | саля́тов |
|---|
| Tặng cách | саля́ту | саля́там |
|---|
| Đối cách | саля́т | саля́ты |
|---|
| Công cụ cách | саля́том | саля́тами |
|---|
| Giới cách | саля́те | саля́тах |
|---|
Nghĩa
- bôi mỡ, bôi trơn, bắt (cá), đánhcá
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | са́лю |
|---|
| ты | са́лишь |
|---|
| он / она / оно | са́лит |
|---|
| мы | са́лим |
|---|
| вы | са́лите |
|---|
| они | са́лят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | са́лил |
|---|
| Giống cái | са́лила |
|---|
| Giống trung | са́лило |
|---|
| Số nhiều | са́лили |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | са́ль |
|---|
| Số nhiều | са́льте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | са́лящий | са́ливший |
|---|
| Bị động | са́лимый | са́ленный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | са́ля | салив, саливши |
|---|