салю́товать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Chào mừng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | салюту́ю |
| ты | салюту́ешь |
| он / она / оно | салюту́ет |
| мы | салюту́ем |
| вы | салюту́ете |
| они | салюту́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | салютова́л |
| Giống cái | салютова́ла |
| Giống trung | салютова́ло |
| Số nhiều | салютова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | салюту́й |
| Số nhiều | салюту́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | салюту́ющий | салютова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | салюту́я | салютова́в, салютовавши |