салю́товать салютовать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. Chào mừng

Chia động từ

Hiện tại
ясалюту́ю
тысалюту́ешь
он / она / оносалюту́ет
мысалюту́ем
высалюту́ете
онисалюту́ют
Quá khứ
Giống đựcсалютова́л
Giống cáiсалютова́ла
Giống trungсалютова́ло
Số nhiềuсалютова́ли
Mệnh lệnh
Số ítсалюту́й
Số nhiềuсалюту́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсалюту́ющийсалютова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсалюту́ясалютова́в, салютовавши