са́льса
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- điệu nhảy salsa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | са́льса | са́льсы |
| Sinh cách | са́льсы | са́льс |
| Tặng cách | са́льсе | са́льсам |
| Đối cách | са́льсу | са́льсы |
| Công cụ cách | са́льсой | са́льсами |
| Giới cách | са́льсе | са́льсах |