са́льса сальса

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. điệu nhảy salsa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchса́льсаса́льсы
Sinh cáchса́льсыса́льс
Tặng cáchса́льсеса́льсам
Đối cáchса́льсуса́льсы
Công cụ cáchса́льсойса́льсами
Giới cáchса́льсеса́льсах