салфе́точка салфеточка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khăn phủ lưng ghế, khăn chống dầu tóc
  2. khăn trải bàn nhỏ, khăn trang trí, đĩa lót

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсалфе́точкасалфе́точки
Sinh cáchсалфе́точкисалфе́точек
Tặng cáchсалфе́точкесалфе́точкам
Đối cáchсалфе́точкусалфе́точки
Công cụ cáchсалфе́точкой, салфе́точкоюсалфе́точками
Giới cáchсалфе́точкесалфе́точках