салфе́тка салфетка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khăn bàn nhỏмаленькая скатертьcái, chiếc
  2. khăn choàngв парикмахерскойcái, chiếc
  3. Khăn ăn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсалфе́ткасалфе́тки
Sinh cáchсалфе́ткисалфе́ток
Tặng cáchсалфе́ткесалфе́ткам
Đối cáchсалфе́ткусалфе́тки
Công cụ cáchсалфе́ткой, салфе́ткоюсалфе́тками
Giới cáchсалфе́ткесалфе́тках

Từ liên quan