салу́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- quán rượu, tiệm rượu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | салу́н | салу́ны |
| Sinh cách | салу́на | салу́нов |
| Tặng cách | салу́ну | салу́нам |
| Đối cách | салу́н | салу́ны |
| Công cụ cách | салу́ном | салу́нами |
| Giới cách | салу́не | салу́нах |