сало́п салоп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thức uống saloop
  2. áo choàng rộng thời xưa
  3. đồ uống loãng
  4. áo khoác nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсало́псало́пы
Sinh cáchсало́пасало́пов
Tặng cáchсало́пусало́пам
Đối cáchсало́псало́пы
Công cụ cáchсало́помсало́пами
Giới cáchсало́песало́пах