сало́н салон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phòng chưng bày, phòng trưng bàyзал для демонстрации и продажи
  2. phòng khách, xa-lông, phòng tiếp kháchгостинная
  3. xa-lông, phòng kháchлитературный

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсало́нсало́ны
Sinh cáchсало́насало́нов
Tặng cáchсало́нусало́нам
Đối cáchсало́нсало́ны
Công cụ cáchсало́номсало́нами
Giới cáchсало́несало́нах

Từ liên quan