сало́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phòng chưng bày, phòng trưng bàyзал для демонстрации и продажи
- phòng khách, xa-lông, phòng tiếp kháchгостинная
- xa-lông, phòng kháchлитературный
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сало́н | сало́ны |
| Sinh cách | сало́на | сало́нов |
| Tặng cách | сало́ну | сало́нам |
| Đối cách | сало́н | сало́ны |
| Công cụ cách | сало́ном | сало́нами |
| Giới cách | сало́не | сало́нах |
