са́линг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thanh ngang cột buồm, cột chống ngang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | са́линг | са́линги |
| Sinh cách | са́линга | са́лингов |
| Tặng cách | са́лингу | са́лингам |
| Đối cách | са́линг | са́линги |
| Công cụ cách | са́лингом | са́лингами |
| Giới cách | са́линге | са́лингах |