сала́га салага

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. lính mới, thủy thủ non kinh nghiệm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсала́гасала́ги
Sinh cáchсала́гисала́г
Tặng cáchсала́гесала́гам
Đối cáchсала́гусала́г
Công cụ cáchсала́гой, сала́гоюсала́гами
Giới cáchсала́гесала́гах