сала́га
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- lính mới, thủy thủ non kinh nghiệm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сала́га | сала́ги |
| Sinh cách | сала́ги | сала́г |
| Tặng cách | сала́ге | сала́гам |
| Đối cách | сала́гу | сала́г |
| Công cụ cách | сала́гой, сала́гою | сала́гами |
| Giới cách | сала́ге | сала́гах |