саксо́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người Xa-xông (nữ)nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | саксо́нка | саксо́нки |
| Sinh cách | саксо́нки | саксо́нок |
| Tặng cách | саксо́нке | саксо́нкам |
| Đối cách | саксо́нку | саксо́нок |
| Công cụ cách | саксо́нкой, саксо́нкою | саксо́нками |
| Giới cách | саксо́нке | саксо́нках |