саксо́нка саксонка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người Xa-xông (nữ)nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсаксо́нкасаксо́нки
Sinh cáchсаксо́нкисаксо́нок
Tặng cáchсаксо́нкесаксо́нкам
Đối cáchсаксо́нкусаксо́нок
Công cụ cáchсаксо́нкой, саксо́нкоюсаксо́нками
Giới cáchсаксо́нкесаксо́нках