саксау́л
danh từbất động vật
Nghĩa
- cây saksaul, cây haloxylon
- cây saksaul
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | саксау́л | саксау́лы |
| Sinh cách | саксау́ла | саксау́лов |
| Tặng cách | саксау́лу | саксау́лам |
| Đối cách | саксау́л | саксау́лы |
| Công cụ cách | саксау́лом | саксау́лами |
| Giới cách | саксау́ле | саксау́лах |