саксау́л саксаул

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cây saksaul, cây haloxylon
  2. cây saksaul

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсаксау́лсаксау́лы
Sinh cáchсаксау́ласаксау́лов
Tặng cáchсаксау́лусаксау́лам
Đối cáchсаксау́лсаксау́лы
Công cụ cáchсаксау́ломсаксау́лами
Giới cáchсаксау́лесаксау́лах