саквоя́ж саквояж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Túi du lịch, xắc du lịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсаквоя́жсаквоя́жи
Sinh cáchсаквоя́жасаквоя́жей
Tặng cáchсаквоя́жусаквоя́жам
Đối cáchсаквоя́жсаквоя́жи
Công cụ cáchсаквоя́жемсаквоя́жами
Giới cáchсаквоя́жесаквоя́жах