сак
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- túi
- túi, áo khoác
- áo khoác nữженское пальто
- saka
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | са́к | са́ки |
| Sinh cách | са́ка | са́ков |
| Tặng cách | са́ку | са́кам |
| Đối cách | са́к | са́ки |
| Công cụ cách | са́ком | са́ками |
| Giới cách | са́ке | са́ках |