сайт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trang mạng
  2. trang web

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchса́йтса́йты
Sinh cáchса́йтаса́йтов
Tặng cáchса́йтуса́йтам
Đối cáchса́йтса́йты
Công cụ cáchса́йтомса́йтами
Giới cáchса́йтеса́йтах

Từ đồng nghĩa