сайга́ сайга

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. linh dương saiga

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсайга́сайги́
Sinh cáchсайги́са́йг
Tặng cáchсайге́сайга́м
Đối cáchсайгу́са́йг
Công cụ cáchсайго́й, сайго́юсайга́ми
Giới cáchсайге́сайга́х