сайга́
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- linh dương saiga
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сайга́ | сайги́ |
| Sinh cách | сайги́ | са́йг |
| Tặng cách | сайге́ | сайга́м |
| Đối cách | сайгу́ | са́йг |
| Công cụ cách | сайго́й, сайго́ю | сайга́ми |
| Giới cách | сайге́ | сайга́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сайга́ | сайги́ |
| Sinh cách | сайги́ | са́йг |
| Tặng cách | сайге́ | сайга́м |
| Đối cách | сайгу́ | са́йг |
| Công cụ cách | сайго́й, сайго́ю | сайга́ми |
| Giới cách | сайге́ | сайга́х |