сажавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã trồng cây
  2. đã xếp chỗ ngồi, cho hạ cánhtransitive

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсажавшийсясажавшеесясажавшаясясажавшиеся
Sinh cáchсажавшегосясажавшегосясажавшейсясажавшихся
Tặng cáchсажавшемусясажавшемусясажавшейсясажавшимся
Đối cáchсажавшегося, сажавшийсясажавшеесясажавшуюсясажавшихся, сажавшиеся
Công cụ cáchсажавшимсясажавшимсясажавшейся, сажавшеюсясажавшимися
Giới cáchсажавшемсясажавшемсясажавшейсясажавшихся

сажаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được trồng, được gieo
  2. hạ cánh, đáp xuống
  3. ngồi xuống, ngồi

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсажа́ющийсясажавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсажаясьсажавшись