са́жа сажаdanh từgiống cáibất động vậtNghĩaBồ hóng, mồ hóng, nhọ, lọBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchса́жаса́жиSinh cáchса́жиса́жTặng cáchса́жеса́жамĐối cáchса́жуса́жиCông cụ cáchса́жей, са́жеюса́жамиGiới cáchса́жеса́жах