садо́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- ao nuôi cá, bể cá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | садо́к | садки́ |
| Sinh cách | садка́ | садко́в |
| Tặng cách | садку́ | садка́м |
| Đối cách | садо́к | садки́ |
| Công cụ cách | садко́м | садка́ми |
| Giới cách | садке́ | садка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | садо́к | садки́ |
| Sinh cách | садка́ | садко́в |
| Tặng cách | садку́ | садка́м |
| Đối cách | садо́к | садки́ |
| Công cụ cách | садко́м | садка́ми |
| Giới cách | садке́ | садка́х |