са́днящий саднящий

tính từ

Nghĩa

  1. đau rát, bỏng rát

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchса́днящийса́днящееса́днящаяса́днящие
Sinh cáchса́днящегоса́днящегоса́днящейса́днящих
Tặng cáchса́днящемуса́днящемуса́днящейса́днящим
Đối cáchса́днящего, са́днящийса́днящееса́днящуюса́днящих, са́днящие
Công cụ cáchса́днящимса́днящимса́днящей, са́днящеюса́днящими
Giới cáchса́днящемса́днящемса́днящейса́днящих

садни́ть саднить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. rát, xót
  2. rát, làm xướcделать ссадины, царапать

Chia động từ

Hiện tại
яса́дню
тыса́днишь
он / она / оноса́днит
мыса́дним
выса́дните
ониса́днят
Quá khứ
Giống đựcсадни́л
Giống cáiсадни́ла
Giống trungсадни́ло
Số nhiềuсадни́ли
Mệnh lệnh
Số ítса́дни
Số nhiềuса́дните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngса́днящийсадни́вший
Bị độngса́днимыйса́дненный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từса́днясаднив, саднивши