садни́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- rát, xót
- rát, làm xướcделать ссадины, царапать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | са́дню |
| ты | са́днишь |
| он / она / оно | са́днит |
| мы | са́дним |
| вы | са́дните |
| они | са́днят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | садни́л |
| Giống cái | садни́ла |
| Giống trung | садни́ло |
| Số nhiều | садни́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | са́дни |
| Số nhiều | са́дните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | са́днящий | садни́вший |
| Bị động | са́днимый | са́дненный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | са́дня | саднив, саднивши |