са́дик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nhà trẻ, trường mẫu giáocolloquial
- vườn nhỏsmall; Diminutive of сад.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | са́дик | са́дики |
| Sinh cách | са́дика | са́диков |
| Tặng cách | са́дику | са́дикам |
| Đối cách | са́дик | са́дики |
| Công cụ cách | са́диком | са́диками |
| Giới cách | са́дике | са́диках |