садану́ть садануть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh mạnh, giáng một cú

Chia động từ

Tương lai
ясадану́
тысаданёшь
он / она / оносаданёт
мысаданём
высаданёте
онисадану́т
Quá khứ
Giống đựcсадану́л
Giống cáiсадану́ла
Giống trungсадану́ло
Số nhiềuсадану́ли
Mệnh lệnh
Số ítсадани́
Số nhiềuсадани́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—садану́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—садану́в, саданувши