сагайда́к сагайдак

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bao tên, ống đựng tên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсагайда́ксагайда́ки
Sinh cáchсагайда́касагайда́ков
Tặng cáchсагайда́кусагайда́кам
Đối cáchсагайда́ксагайда́ки
Công cụ cáchсагайда́комсагайда́ками
Giới cáchсагайда́кесагайда́ках