сава́нна саванна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xa van
  2. xavan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсава́ннасава́нны
Sinh cáchсава́ннысава́нн
Tặng cáchсава́ннесава́ннам
Đối cáchсава́ннусава́нны
Công cụ cáchсава́нной, сава́нноюсава́ннами
Giới cáchсава́ннесава́ннах