сабу́р сабур

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây lô hội, nhựa lô hội, aloe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсабу́рсабу́ры
Sinh cáchсабу́расабу́ров
Tặng cáchсабу́русабу́рам
Đối cáchсабу́рсабу́ры
Công cụ cáchсабу́ромсабу́рами
Giới cáchсабу́ресабу́рах